Chi tiết Hán tự 庁
庁
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 庁 có nghĩa cơ bản là "cơ quan" hoặc "văn phòng", chỉ một nơi hoặc tổ chức có thẩm quyền và chức năng hành chính hoặc quản lý. Nó thể hiện ý tưởng về sự quản lý, điều hành và nơi làm việc của các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tương tự.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi.
⚫︎県庁 Translation: Văn phòng chính quyền tỉnh/thành phố. ⚫︎警察庁 Translation: Tổng cục cảnh sát. ⚫︎庁舎 Translation: Tòa nhà cơ quan.
Chữ Hán 庁 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 庁, thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Sở": như trong "Sở Tư pháp", "Sở Giáo dục". ⚫︎ "Bộ": như trong "Bộ Công an", "Bộ Ngoại giao". ⚫︎ "Phủ": (hiếm gặp hơn) trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
Chữ 庁 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "广" (nghiễm - mái nhà) biểu thị không gian, nơi chốn, và chữ "丁" (đinh) biểu thị âm thanh và hàm ý "đứng vững, ngay thẳng". Sự kết hợp này ngụ ý chỉ một nơi ở, nơi tập trung để làm việc và thi hành công vụ. Qua thời gian, chữ 庁 phát triển để chỉ các cơ quan hành chính, văn phòng chính phủ.