Chi tiết Hán tự 床
床
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 床 (toko) mang ý nghĩa chính là "sàn nhà", "sàn", hoặc "bề mặt". Nó ám chỉ bề mặt nằm ngang của một căn phòng, một cấu trúc, hoặc bất kỳ bề mặt nào dùng để đứng, đặt đồ vật lên, hoặc là nơi diễn ra các hoạt động. Nó còn có thể chỉ đến "giường" hoặc "tầng dưới" trong một số ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ・しょう (shō) - ít dùng trong các từ đơn lẻ. ・Kun-yomi (訓読み): ・とこ (toko)
⚫︎床の間 (tokonoma) Translation: Gác, khu vực trang trọng trong nhà kiểu Nhật (thường có một bức tranh hoặc bình hoa). ⚫︎床掃除 (toko sōji) Translation: Việc dọn dẹp sàn nhà. ⚫︎病床 (byōshō) Translation: Giường bệnh.
Kanji 床 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. Ví dụ: ⚫︎ Sàn (sàn nhà). ⚫︎ Tường (cường độ, mức độ). ⚫︎ Sàng (trong từ "sàng lọc", liên quan đến việc sắp xếp, phân loại).
Kanji 床 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 广 (nghiêm, mái nhà) biểu thị không gian, nơi chốn, và chữ 木 (mộc, cây, gỗ) biểu thị vật liệu. Ban đầu, nó có thể ám chỉ "sàn nhà làm bằng gỗ" hoặc "nền nhà". Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa ra để bao gồm tất cả các loại sàn, mặt bằng.