Chi tiết Hán tự 底
底
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 底 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "đáy", "đáy của vật gì đó", hoặc "nền tảng". Nó đề cập đến phần dưới cùng, phần sâu nhất, hoặc phần cơ bản của một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng cả về mặt vật lý và trừu tượng.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): そこ (soko)
⚫︎海底 (kaitei) Translation: Đáy biển ⚫︎底辺 (teihen) Translation: Nền tảng; cơ sở ⚫︎お腹の底から笑う (Onaka no soko kara warau) Translation: Cười từ tận đáy lòng
Chữ 底 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt, và chữ 底 cũng là một trong số đó. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Đáy ⚫︎ Đáy lòng ⚫︎ Đề (như trong "đề tài", liên quan đến gốc rễ, nền tảng)
Chữ 底 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "广" (nghiễm), biểu thị một nơi trú ẩn hoặc mái nhà. Phần bên phải là chữ "氐" (để), là âm của chữ và cũng mang ý nghĩa về vị trí. Cả hai bộ phận kết hợp lại để gợi ý về "đáy" hoặc "nền tảng" của một vật thể, đặc biệt là bên dưới một cấu trúc. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để đại diện cho đáy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.