Chi tiết Hán tự 庫
庫
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 庫 có nghĩa là "kho" hoặc "tàng trữ", ám chỉ nơi cất giữ, bảo quản đồ vật, hàng hóa. Nó mang ý nghĩa về sự tích trữ, dự trữ, và lưu trữ.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎倉庫(sōko) Translation: Kho hàng ⚫︎金庫(kinko) Translation: Két sắt, kho tiền ⚫︎車庫(shako) Translation: Gara, nhà để xe
Kanji 庫 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 庫 cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến nghĩa của 庫 và có cùng nguồn gốc Hán-Việt bao gồm: "kho", "tủ", "tàng".
Chữ 庫 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần "广" (nghiễm) ở trên biểu thị "nhà", "nơi ở". Phần "車" (xa) ở dưới ban đầu biểu thị xe chở hàng. Sự kết hợp này ngụ ý một nơi có nhà để cất giữ xe và hàng hóa. Qua thời gian, nghĩa rộng hơn thành "kho" nói chung.