Nihongo

Chi tiết Hán tự 飯

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji nghĩa là "cơm", "thức ăn" hoặc chỉ chung là "bữa ăn". Nó thường chỉ loại thức ăn chính, đặc biệt là cơm gạo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ めし (meshi) ⚫︎ いい (ii) (ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ ご飯(ごはん) Translation: Cơm (cơm đã nấu chín) ⚫︎ 朝ご飯(あさごはん) Translation: Bữa sáng ⚫︎ 昼ご飯(ひるごはん) Translation: Bữa trưa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, từ "phạn" (飯) trong tiếng Hán Việt có nghĩa tương đồng với nghĩa của kanji . Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến "phạn" bao gồm: ⚫︎ "Cơm" (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎ "Phạn thực" (cũng là bữa ăn)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần hình thanh là 飠 (食), biểu thị ý nghĩa liên quan đến "thức ăn". ⚫︎ Phần âm là 反 (han) cũng cung cấp manh mối về cách phát âm. ⚫︎ Ban đầu, chữ này thể hiện ý nghĩa của gạo đã nấu chín hoặc thức ăn nói chung.

Menu