Chi tiết Hán tự 延
延
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 延 có nghĩa trung tâm là "kéo dài", "mở rộng" hoặc "trì hoãn". Nó thường liên quan đến việc kéo dài thời gian, không gian, hoặc một quá trình nào đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ の(びる) (nobiru) - kéo dài, mở rộng ⚫︎ の(ばす) (nobasu) - làm cho kéo dài, làm cho mở rộng
⚫︎ 延長 (enchō) Translation: Kéo dài (thời gian, đoạn đường, v.v.) ⚫︎ 延期 (enki) Translation: Hoãn lại (cuộc họp, sự kiện, v.v.) ⚫︎ 延命 (enmei) Translation: Kéo dài sự sống (trong y học)
Chữ Hán 延 trong tiếng Nhật có sự tương đồng rất lớn với từ Hán-Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chúng là khoảng 70%. Các từ Hán-Việt sau đây có cùng gốc với chữ 延: ⚫︎ Duyên (duy trì, kéo dài mối quan hệ) ⚫︎ Diên (kéo dài, lan rộng) ⚫︎ Đình (tạm dừng, hoãn lại) ⚫︎ Diễn (kéo dài, mở rộng)
Chữ 延 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là 𢀉 (dẫn), biểu thị việc kéo dài. Phần thanh (声) là 𠮟 (diên), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị ý nghĩa kéo dài, mở rộng.