Chi tiết Hán tự 復
復
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 復 (phục) mang ý nghĩa chính là "trở lại," "khôi phục," "lặp lại" hoặc "hoàn trả." Nó biểu thị hành động quay về trạng thái ban đầu, sửa chữa, hoặc tái diễn một sự việc nào đó. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc trở về, làm lại, hoặc khôi phục cái gì đó về trạng thái trước đó.
・On-yomi (音読み): ・フク (fuku) ・Kun-yomi (訓読み): ・また (mata) - nghĩa là "lại," "một lần nữa" ・かえ(る) (kae(ru)) - nghĩa là "trở về," "hoàn trả"
⚫︎復習 (ふくしゅう) Dịch nghĩa: Ôn tập lại bài. ⚫︎回復 (かいふく) Dịch nghĩa: Hồi phục, bình phục. ⚫︎復帰 (ふっき) Dịch nghĩa: Quay trở lại (công việc, vị trí...).
Chữ Hán 復 (phục) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt, và 復 (phục) là một trong số đó. Có thể thấy khoảng 70% sự tương đồng về mặt từ nguyên. Ví dụ: ⚫︎ "Phục hồi" (khôi phục, trở lại trạng thái tốt hơn). ⚫︎ "Phục vụ" (phụng sự, cống hiến). ⚫︎ "Phục thù" (báo thù, trả thù).
Chữ 復 (phục) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "彳" (trạch) ở bên trái là bộ "đi", biểu thị sự di chuyển, hành động. Phần "畐" (phúc) ở bên phải là thanh phù, đồng thời biểu thị ý nghĩa về sự đầy đủ, tràn đầy. Khi kết hợp lại, chữ 復 (phục) biểu thị ý nghĩa "trở lại", "hoàn trả", "khôi phục" như là quay lại trạng thái ban đầu, làm cho đầy đủ.