Nihongo

Chi tiết Hán tự 快

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "vui vẻ", "sảng khoái", "dễ chịu", thể hiện trạng thái tinh thần hoặc thể chất thoải mái, dễ chịu. Nó biểu thị cảm giác tích cực, sự hài lòng và trạng thái tốt đẹp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): こころよ(い) (kokoro yo(i)) - mang nghĩa "dễ chịu", "vui vẻ"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 快晴(かいせい) Translation: Thời tiết đẹp; trời quang đãng. ⚫︎ 快適(かいてき) Translation: Dễ chịu; thoải mái; tiện nghi. ⚫︎ 愉快(ゆかい) Translation: Vui vẻ; thích thú; sảng khoái.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc với bao gồm: "khoái", "khoái lạc", "tự khoái".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành bởi hai thành phần: "忄" (tâm - 心) là bộ "tâm" (tim, lòng) và "夬" (quyết) là phần biểu âm. Phần "忄" chỉ về yếu tố liên quan đến cảm xúc, còn "夬" ban đầu có nghĩa là "quyết định" hoặc "sự quyết đoán". Khi kết hợp lại, thể hiện ý nghĩa của sự "vui vẻ", "dễ chịu" khi tâm trạng được quyết định và đạt được trạng thái tích cực.

Menu