Chi tiết Hán tự 恋
恋
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 恋 biểu thị ý nghĩa cốt lõi của tình yêu, sự yêu mến, và sự say mê. Nó tập trung vào cảm xúc tình cảm, sự nhớ nhung, và khao khát đối với một người hoặc một điều gì đó. Nó không chỉ giới hạn ở tình yêu nam nữ mà còn có thể mở rộng đến tình yêu dành cho gia đình, bạn bè, hoặc thậm chí là một sở thích.
・On-yomi (音読み): レン (ren) ・Kun-yomi (訓読み): こい (koi)
⚫︎ 恋愛 (ren'ai) Translation: Tình yêu, sự lãng mạn. ⚫︎ 恋人 (koibito) Translation: Người yêu. ⚫︎ 初恋 (hatsukoi) Translation: Tình đầu.
⚫︎ Kanji 恋 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "恋" có thể tương ứng với các từ như "luyến", "luyến ái" (có nghĩa là yêu mến, nhớ nhung), có nguồn gốc từ Hán Việt, tương đồng với cách sử dụng của kanji này trong tiếng Nhật.
⚫︎ Kanji 恋 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Nó kết hợp giữa bộ "心" (tâm - trái tim) và âm thanh "𠬛" (âm thanh của chữ "栾" - luyến). ⚫︎ Bộ "心" (tâm) chỉ ra rằng cảm xúc là trọng tâm, và âm "栾" (luyến) cung cấp manh mối về âm thanh của chữ. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị tình yêu, tập trung vào cảm xúc của trái tim và sự nhớ nhung.