Nihongo

Chi tiết Hán tự 患

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "bệnh tật", "khổ sở", "phiền muộn", hoặc "lo lắng". Nó diễn tả trạng thái sức khỏe suy yếu, tinh thần bất an, hoặc những vấn đề gây ra sự khó chịu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): わずら-う (wazura-u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 病患 (byoukan) Translation: Bệnh tật, bệnh hoạn. ⚫︎ 患部 (kanbu) Translation: Vùng bị bệnh, bộ phận bị bệnh. ⚫︎ 憂患 (yuukan) Translation: Lo âu, ưu phiền.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng khá rõ với nhiều từ ngữ có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ có gốc Hán Việt trùng với chữ , thể hiện mối liên hệ lịch sử văn hóa giữa hai ngôn ngữ. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Hoạn": Nghĩa là "tai họa", "khó khăn", "bệnh tật". ⚫︎ "Hoạn nạn": Chỉ những lúc khó khăn, gặp phải tai ương. ⚫︎ "Hoạn bệnh": Nghĩa là mắc bệnh, ốm đau.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "心" (tâm - trái tim), biểu thị cảm xúc, tinh thần. Phần bên dưới là "串" (xuyến - xuyên qua), ngụ ý sự xâm nhập, thâm nhập. Sự kết hợp này diễn tả sự xâm nhập của "bệnh tật", "khổ sở" vào trong "tâm", gây ra sự lo lắng, bất an. Qua thời gian, chữ đã trải qua một số biến đổi về hình dạng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

Menu