Chi tiết Hán tự 悩
悩
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 悩 có nghĩa là "lo lắng", "băn khoăn", "phiền não", hoặc "khổ sở". Nó thể hiện trạng thái tinh thần khi một người gặp phải những suy nghĩ tiêu cực, trăn trở về một vấn đề nào đó, hoặc cảm thấy khó chịu trong tâm trí.
・On-yomi (音読み): ノウ (nou) ・Kun-yomi (訓読み): 悩(なや)む (nayamu) – lo lắng, băn khoăn; 悩(なや)み (nayami) – nỗi lo, sự băn khoăn
⚫︎悩み(なやみ) Translation: Nỗi lo lắng, sự băn khoăn ⚫︎悩(なや)む Translation: Lo lắng, băn khoăn, khổ sở ⚫︎苦悩(くのう) Translation: Khổ não, sự đau khổ
Chữ Hán 悩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 悩 cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 悩, phản ánh ý nghĩa về sự lo lắng, phiền muộn, như: ⚫︎ Não (腦) – óc, bộ phận trong đầu (có liên quan đến suy nghĩ, lo lắng). ⚫︎ Phiền não (煩惱) - sự bực mình, rắc rối.
Chữ 悩 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Nó bao gồm: ⚫︎ Phần "忄" (りっしんべん - risshinben), biểu thị cảm xúc và tâm trạng. ⚫︎ Phần " 㐭" (làm) biểu thị âm thanh (trong trường hợp này, âm "nou"). Sự kết hợp này tạo ra một chữ thể hiện trạng thái tinh thần không thoải mái, lo lắng.