Chi tiết Hán tự 憎
憎
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 憎 (ぞう) mang ý nghĩa chủ đạo là "ghét bỏ", "hận thù", thể hiện cảm xúc tiêu cực, sự căm ghét sâu sắc đối với một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó. Nó diễn tả cảm giác không thích, khó chịu, và mong muốn tránh xa.
・On-yomi (音読み): ぞう (zou) ・Kun-yomi (訓読み): にく(む) (niku(mu)) - ghét, căm ghét; にく(い) (niku(i)) - đáng ghét, đáng ghê tởm
⚫︎ 憎しみ (nikushimi) Translation: Sự căm ghét, hận thù. ⚫︎ 憎らしい (nikurashii) Translation: Đáng ghét, khó ưa. ⚫︎ 憎悪 (zouo) Translation: Sự thù hận, lòng căm hờn.
Kanji 憎 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện các sắc thái khác nhau của sự "ghét bỏ" và "hận thù". Một số từ tiếng Việt tương ứng: ⚫︎ "Tăng": (trong các từ như "tăng hận") ⚫︎ "Tằng" (trong các từ như "tằng ác")
Chữ 憎 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "tâm" (心 - kokoro, có nghĩa là "tâm, lòng") thể hiện ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và chữ "tăng" (曾 - sou), phần âm (音符 - onpu), chỉ âm đọc. Sự kết hợp này ngụ ý cảm xúc căm ghét xuất phát từ sâu trong tâm.