Nihongo

Chi tiết Hán tự 飲

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "uống". Nó liên quan đến hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc hấp thụ chất lỏng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): の(む) (nomu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎飲み物 (nomimono) Translation: Đồ uống ⚫︎飲酒 (inshu) Translation: Uống rượu ⚫︎水を飲む (mizu wo nomu) Translation: Uống nước

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, kanji tương ứng với các từ Hán Việt như: ⚫︎ 飲 (uống)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). ⚫︎ Bên trái là bộ "食" (食) chỉ thức ăn, liên quan đến việc ăn uống. ⚫︎ Bên phải là chữ "欠" (欠) chỉ hành động há miệng. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "uống", một hành động đưa chất lỏng vào miệng.

Menu