Chi tiết Hán tự 承
承
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 承 có nghĩa là "tiếp nhận", "chấp nhận", "thừa nhận", "kế thừa" hoặc "tiếp tục". Nó thể hiện hành động đồng ý, chấp thuận một điều gì đó, hoặc tiếp nhận, kế tục một thứ gì đó từ người khác. Nó còn có thể mang ý nghĩa "tiếp nhận trách nhiệm".
・On-yomi (音読み): しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): う(ける) (u(keru))
⚫︎ 承知しました。(shouchi shimashita。) Dịch: Tôi đã hiểu/tôi đã rõ/tôi đã chấp nhận. ⚫︎ 承諾 (shoudaku) Dịch: Sự chấp nhận, sự đồng ý. ⚫︎ 相続 (souzoku) Dịch: Sự kế thừa (tài sản).
Kanji 承 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ 承 (Thừa): Trong từ "thừa nhận", "thừa kế", "thừa hành".
Kanji 承 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần trên là bộ 爪 (tsume) (móng vuốt) và phần dưới là bộ 水 (mizu) (nước). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "giơ tay đỡ lấy" hoặc "chịu đựng". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng thành "tiếp nhận", "chấp nhận".