Chi tiết Hán tự 技
技
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 技 có nghĩa là "kỹ năng", "kỹ thuật", "nghệ thuật" hoặc "công nghệ". Nó tập trung vào khả năng thực hiện một hành động hoặc công việc cụ thể, thường đòi hỏi sự khéo léo, kinh nghiệm và sự thành thạo.
・On-yomi (音読み): ・ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): ・わざ (waza)
⚫︎技術 (ぎじゅつ) Translation: Kỹ thuật, công nghệ ⚫︎技師 (ぎし) Translation: Kỹ sư ⚫︎演技 (えんぎ) Translation: Diễn xuất, biểu diễn (kỹ thuật biểu diễn)
Kanji 技 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có nhiều từ Hán-Việt (Sino-Vietnamese) có gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ Kỹ: thể hiện kỹ năng, kỹ thuật. ⚫︎ Kỹ thuật: chỉ các phương pháp, công cụ, và quy trình để thực hiện một công việc hoặc sản phẩm. ⚫︎ Kỹ năng: khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
Chữ 技 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ phận: ⚫︎ Bộ 手 (て - te), có nghĩa là "tay", biểu thị hành động bằng tay. ⚫︎ Bộ 支 (し - shi), biểu thị cành cây, hoặc sự hỗ trợ. Sự kết hợp này gợi ý đến hành động khéo léo của đôi tay, thường đòi hỏi sự hỗ trợ và sự tinh tế. Qua thời gian, chữ này phát triển và mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực khác liên quan đến kỹ năng và kỹ thuật.