Chi tiết Hán tự 担
担
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 担 mang ý nghĩa chủ đạo là "gánh vác", "đảm đương", hoặc "gánh chịu". Nó thể hiện hành động chịu trách nhiệm, mang vác một vật gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
・On-yomi (音読み): ・タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): ・かつ(ぐ) (katsu(gu)) - vác, gánh lên vai. ・にな(う) (nina(u)) - gánh, đảm nhận.
⚫︎ 負担(ふたん) Translation: Gánh nặng, trách nhiệm. ⚫︎ 担当(たんとう) Translation: Phụ trách, đảm nhiệm. ⚫︎ 担架(たんか) Translation: Cái cáng (để khiêng người bị thương).
Kanji 担 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: "Đảm" trong "đảm bảo", "đảm trách", "đảm đương".
Chữ 担 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "手" (手) biểu thị "tay". ⚫︎ Bên phải là chữ "旦" (đán), biểu thị âm và có nghĩa là "buổi sáng". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc gánh vác một vật gì đó vào buổi sáng. Sự kết hợp này tạo thành một hình ảnh tay đang gánh vác, đảm nhận một trọng trách.