Chi tiết Hán tự 拾
拾
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 拾 có nghĩa là "mười" hoặc "thu thập/lượm". Nó thường được sử dụng để chỉ số mười hoặc hành động nhặt, lượm một vật gì đó.
・On-yomi (音読み): ジュウ (jū) ・Kun-yomi (訓読み): ひろ(う) (hirou)
⚫︎ 拾万円 (jūman'en) Translation: 100,000 yên ⚫︎ ごみを拾う (gomi o hirou) Translation: Nhặt rác ⚫︎ 一拾 (ichijū) Translation: Mười (cách đọc cổ)
⚫︎ Kanji 拾 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 拾: ⚫︎ "Thập" (十) - nghĩa là mười, giống như nghĩa gốc của 拾. ⚫︎ "Thu thập" - có nghĩa là gom góp, lượm lặt, tương đồng với nghĩa "lượm" của 拾.
⚫︎ Kanji 拾 là một chữ hình thanh (会意形声文字 - かいいけいせいもじ). ⚫︎ Chữ này kết hợp bộ "手" (て - tay) và âm "合" (gō, âm đọc của chữ "合" trong tiếng Hán). ⚫︎ "手" chỉ hành động dùng tay, còn "合" chỉ âm thanh khi đọc. Ban đầu, chữ này có nghĩa là nhặt, lượm bằng tay. Sau đó, nó mở rộng nghĩa ra để chỉ số lượng mười.