Chi tiết Hán tự 挟
挟
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 挟 (kẹp, kẹp chặt) mang ý nghĩa cốt lõi là giữ vật gì đó giữa hai bên, hoặc ở giữa hai vật khác. Nó thể hiện hành động giữ, kẹp, hoặc đặt một vật nào đó vào giữa.
・On-yomi (音読み): きょう (kyō) ・Kun-yomi (訓読み): はさ(む) (hasa(mu)) - kẹp, kẹp chặt; はさ(まる) (hasa(maru)) - bị kẹp, bị kẹp chặt
⚫︎ 挟まる Translation: Bị kẹp, bị kẹt. ⚫︎ 挟む Translation: Kẹp, kẹp chặt. ⚫︎ 挟撃 (kyōgeki) Translation: Bao vây, tấn công hai bên.
Kanji 挟 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Có thể thấy khoảng 70% sự tương đồng trong cách sử dụng và ý nghĩa của kanji này với các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 挟 và vẫn được sử dụng phổ biến: ⚫︎ 挟 (kẹp, kẹp chặt) - Ví dụ: kẹp giấy tờ, kẹp sách. ⚫︎ 挟 kích (vây cánh) - ý chỉ người giúp đỡ, hoặc phe phái.
Chữ 挟 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ thủ "夹" (giữa, kẹp) và phần thanh (声) là "夫" (phu). Bộ "夹" biểu thị ý nghĩa trung tâm của việc "kẹp" hoặc "ở giữa". Trong khi đó, "夫" cung cấp manh mối về âm thanh. Vì vậy, chữ 挟 kết hợp ý nghĩa "kẹp" của "夹" và âm thanh liên quan đến "夫". Ban đầu, chữ này được dùng để chỉ hành động kẹp chặt một vật gì đó giữa hai bên, sau đó mở rộng nghĩa.