Nihongo

Chi tiết Hán tự 捜

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là tìm kiếm, điều tra, dò xét. Nó diễn tả hành động tìm kiếm một thứ gì đó bị mất, một người, hoặc thông tin. Kanji này nhấn mạnh vào sự tìm kiếm một cách tích cực và cẩn thận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): さが(す) (sagasu) - tìm kiếm, tìm tòi; さが(れる) (sagareru) - bị tìm thấy (thể bị động)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 捜索 (そうさく) Translation: Sự tìm kiếm, điều tra. ⚫︎ 捜査 (そうさ) Translation: Điều tra (của cảnh sát, v.v.). ⚫︎ 犯人を捜す (はんにんをさがす) Translation: Tìm kiếm tội phạm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ "Thám" trong "thám hiểm", "thám tử": thể hiện ý nghĩa tìm kiếm, dò xét. ⚫︎ "Tác" trong "truy tác" (truy tìm).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ thủ "手" (て - te), nghĩa là tay, biểu thị hành động. Phần thanh (声) là "叟" (そ - sō), biểu thị âm đọc và gợi ý về nghĩa. "叟" ban đầu có nghĩa là "người già", và trong trường hợp này nó gợi ý về sự tỉ mỉ, cẩn thận trong việc tìm kiếm. Chữ này bắt đầu xuất hiện trong các văn bản cổ đại để chỉ việc tìm kiếm, truy tìm.

Menu