Chi tiết Hán tự 掃
掃
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 掃 mang ý nghĩa chính là "quét dọn", "lau chùi", ám chỉ hành động loại bỏ bụi bẩn, rác, hoặc bất kỳ thứ gì không mong muốn khỏi một khu vực cụ thể. Nó thể hiện sự làm sạch, dọn dẹp và giữ gìn vệ sinh.
・On-yomi (音読み): ソウ (Sou) ・Kun-yomi (訓読み): は(く) (haku)
⚫︎ 掃除 (souji) Translation: Dọn dẹp ⚫︎ 清掃 (seisou) Translation: Vệ sinh, quét dọn ⚫︎ 箒で掃く (houki de haku) Translation: Quét bằng chổi
Kanji 掃 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện qua nghĩa "quét", "dọn". Ví dụ: ⚫︎ 掃 dọn (quét dọn, làm sạch) ⚫︎ 掃 trừ (loại bỏ)
Chữ 掃 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "手" (て - te, có nghĩa là "tay"), biểu thị hành động. Phần bên phải là chữ "帚" (ほうき - houki, có nghĩa là "chổi"). Sự kết hợp này cho thấy hành động "quét dọn" được thực hiện bằng tay và sử dụng chổi. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi.