Nihongo

Chi tiết Hán tự 掘

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "đào", "khai quật" hoặc "làm hở ra". Nó biểu thị hành động di chuyển đất hoặc một vật liệu khác để tạo ra một lỗ, rãnh, hoặc một không gian. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm, khám phá những thứ ẩn giấu bên dưới bề mặt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): くつ (kūtsu) ・Kun-yomi (訓読み): (horu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 穴を Translation: Đào một cái hố. ⚫︎ 化石をり出す Translation: Khai quật hóa thạch. ⚫︎ 炭鉱を Translation: Khai thác mỏ than.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương quan rất chặt chẽ với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng với bao gồm: ⚫︎ "Khai" (開 - mở ra) ⚫︎ "Quật" (掘 - đào lên) Các từ này đều có chung gốc rễ với chữ Hán và đều liên quan đến hành động đào, mở, hoặc làm lộ ra.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "khẩu" (口) ở bên trái, biểu thị nghĩa liên quan đến hoạt động, và chữ "quật" ( 屈) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Chữ "quật" (屈) vốn có nghĩa là "uốn cong" hoặc "khom lưng", ám chỉ tư thế khi đào bới. Như vậy, kết hợp giữa ý nghĩa hoạt động đào bới (口) và âm thanh/ý nghĩa liên quan (屈), biểu thị rõ hành động đào bới, khai quật.

Menu