Chi tiết Hán tự 館
館
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 館 biểu thị ý nghĩa chính là "tòa nhà" hoặc "trụ sở", ám chỉ một công trình kiến trúc lớn, thường là nơi sinh hoạt, làm việc, hoặc tập trung của một cộng đồng hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh vào tính chất cố định và có tổ chức của không gian.
・On-yomi (音読み): カン ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎図書館 (toshokan) Dịch nghĩa: Thư viện ⚫︎会館 (kaikan) Dịch nghĩa: Hội trường ⚫︎旅館 (ryokan) Dịch nghĩa: Khách sạn kiểu Nhật
Kanji 館 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 館 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và có thể tìm thấy trong tiếng Việt ngày nay. Các từ tiếng Việt như: ⚫︎ "Quán" (như trong "khách quán", "quán trà") ⚫︎ "Hội quán" ⚫︎ "Ký túc xá" đều có liên quan đến nghĩa của 館.
館 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Bên trái là bộ "mộc" (木) mang ý nghĩa về gỗ, biểu thị vật liệu xây dựng. Bên phải là chữ "官" (quan) mang âm "kan" và ý nghĩa về cơ quan, nơi làm việc. Sự kết hợp này gợi ý về một tòa nhà có chức năng quan trọng, nơi các quan chức làm việc hoặc nơi có tổ chức.