Chi tiết Hán tự 採
採
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 採 (さい) mang ý nghĩa chính là "lấy", "thu thập", "chọn lựa", "hái". Nó thường biểu thị hành động thu gom, chọn lọc, hoặc gặt hái một thứ gì đó từ môi trường xung quanh.
・On-yomi (音読み): さい (sai) ・Kun-yomi (訓読み): と(る) (toru)
⚫︎ 採用(さいよう) Translation: Tuyển dụng, tuyển chọn. ⚫︎ 採集(さいしゅう) Translation: Thu thập, sưu tầm. ⚫︎ 採点(さいてん) Translation: Chấm điểm.
Chữ 採 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại, ví dụ: ⚫︎ "採" (thải): trong các từ như "thải loại" (loại bỏ), "tuyển thải" (tuyển chọn).
Chữ 採 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "手" (thủ) ở phía trên là bộ thủ, biểu thị "tay". Phần "采" (thải) ở phía dưới là âm đọc và cũng mang nghĩa liên quan đến việc "hái lượm", "lựa chọn". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "dùng tay lấy, chọn lựa".