Nihongo

Chi tiết Hán tự 接

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "tiếp xúc", "tiếp nhận", "gần gũi", "kết nối". Nó thể hiện hành động kết nối, liên kết, hoặc gặp gỡ giữa các đối tượng, địa điểm, hoặc ý tưởng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セツ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): つ(ぐ) (tsu(gu)) - nối tiếp, tiếp tục.

Ví dụ sử dụng

⚫︎接続 (setsuzoku) Translation: Kết nối, liên kết. ⚫︎面接 (mensetsu) Translation: Phỏng vấn. ⚫︎直接 (chokusetsu) Translation: Trực tiếp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Tiếp: tiếp xúc, tiếp nhận, tiếp tục. ⚫︎ Tiếp xúc: sự gặp gỡ, gần gũi. ⚫︎ Tiếp cận: tiến gần, đến gần. ⚫︎ Tiếp nhận: nhận lấy, thu nhận.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là bộ "手" (て, te - tay) chỉ hành động bằng tay. Phần thanh (âm) là "妾" (しょう, shou), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay để kết nối, tiếp xúc.

Menu