Nihongo

Chi tiết Hán tự 損

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là mất mát, tổn thất, thiệt hại hoặc giảm sút. Nó thường liên quan đến việc mất tiền bạc, thời gian, công sức hoặc những thứ khác có giá trị. Nó cũng có thể ám chỉ sự suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソン (son) ・Kun-yomi (訓読み): そこな(う) (sokona(u) – làm hỏng, làm tổn hại), そこな(われる) (sokona(wareru) – bị hỏng, bị tổn hại)

Ví dụ sử dụng

⚫︎損失(そんしつ) Translation: Tổn thất, thiệt hại. ⚫︎損害(そんがい) Translation: Thiệt hại, tổn hại. ⚫︎損をする(そんをする) Translation: Bị thiệt, bị lỗ (trong kinh doanh).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với Kanji trong tiếng Nhật. Các từ tiếng Việt như "tổn" (trong "tổn thất", "tổn hại"), "hao tổn" đều có liên quan đến nghĩa của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "手" (手) (thủ), nghĩa là "tay". Phần bên phải là "貝" (かい) (bối), nghĩa là "vỏ sò, của cải" (trong thời cổ đại, vỏ sò được dùng làm tiền tệ). Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của liên quan đến việc "mất mát" của cải, tức là "tiền mất" hoặc "thiệt hại".

Menu