Chi tiết Hán tự 改
改
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 改 mang ý nghĩa cốt lõi là sự sửa đổi, thay đổi, hoặc cải thiện một cái gì đó. Nó thể hiện hành động làm cho một thứ trở nên tốt hơn, khác đi hoặc được điều chỉnh lại.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): あらた(める) (aratame(ru)), あらた(まる) (aratama(ru))
⚫︎ 改革 (kaikaku) Dịch: Cải cách ⚫︎ 改正 (kaisei) Dịch: Sửa đổi, hiệu chỉnh ⚫︎ 改札 (kaisatsu) Dịch: Cửa soát vé
Chữ 改 có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến gốc của chữ 改: ⚫︎ Cải (ví dụ: cải thiện, cải tiến) ⚫︎ Cải chính ⚫︎ Sửa
Chữ 改 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "攵" (bộ phốc, chỉ hành động dùng tay đánh nhẹ hoặc gõ), kết hợp với phần thanh (声) là "己" (kỷ, chỉ bản thân). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "thay đổi, sửa chữa". Cấu trúc này cho thấy hành động thay đổi, sửa chữa được thực hiện bằng tay. Theo thời gian, chữ 改 đã phát triển và được sử dụng rộng rãi hơn với ý nghĩa là thay đổi, cải tiến.