Chi tiết Hán tự 敬
敬
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 敬 biểu thị sự tôn trọng, kính trọng, lễ phép, và sự tôn kính. Nó thể hiện thái độ đánh giá cao, ngưỡng mộ, và sự thể hiện sự tôn trọng đối với người khác, vật khác, hoặc các khái niệm trừu tượng. Nó bao hàm ý muốn thể hiện sự tôn trọng thông qua hành vi, lời nói, hoặc thái độ.
・On-yomi (音読み): ケイ (Kei) ・Kun-yomi (訓読み): うやま-う (uyamau - tôn kính, kính trọng)
⚫︎敬語 Translation: Kính ngữ, ngôn ngữ lịch sự. ⚫︎敬意 Translation: Sự tôn kính, sự kính trọng. ⚫︎尊敬する Translation: Tôn trọng, kính trọng.
Kanji 敬 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt tương đồng. Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 敬 bao gồm: ⚫︎ Kính ⚫︎ Kính trọng ⚫︎ Tôn kính ⚫︎ Kính yêu
Chữ 敬 là chữ hội ý. Nó kết hợp hai bộ phận: 苟 (cẩu) ở trên và 攵 (phộc) ở dưới. 苟 ban đầu biểu thị “khiêm tốn, cẩn thận”. 攵 là bộ "phộc", chỉ tay cầm roi. Toàn bộ chữ thể hiện sự cẩn thận và thận trọng, thể hiện sự kính trọng.