Nihongo

Chi tiết Hán tự 旧

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa về "cũ", "cổ", "xưa", hoặc chỉ những thứ đã tồn tại trong quá khứ. Nó thể hiện sự liên quan đến thời gian đã qua, những gì không còn mới mẻ hoặc hiện đại nữa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): kyuu(キウ) ・Kun-yomi (訓読み): furui(ふるい)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 旧友(きゅうゆう) Translation: Bạn cũ ⚫︎ 旧正月(きゅうしょうがつ) Translation: Tết âm lịch ⚫︎ 旧車(きゅうしゃ) Translation: Xe cổ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán Việt có liên hệ với các từ trong tiếng Nhật. Ví dụ: ⚫︎ có liên hệ với các từ Hán Việt như: "cựu", "cũ" (cựu chiến binh, cũ kỹ).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "日" (nhật) có nghĩa là mặt trời, chỉ thời gian. Bên phải là bộ "九" (cửu) có nghĩa là số chín, tượng trưng cho sự lâu dài và kéo dài. Chữ này ban đầu có nghĩa là "thời gian đã qua" hoặc "đã lâu". Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả "cũ", "xưa".

Menu