Nihongo

Chi tiết Hán tự 星

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa trung tâm là "ngôi sao" hoặc "thiên thể". Nó đại diện cho các vật thể sáng trên bầu trời đêm, thường liên quan đến ánh sáng, sự tỏa sáng, và đôi khi còn mang ý nghĩa về sự may mắn, vận mệnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): ほし (hoshi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 星空 (hoshi zora) Dịch nghĩa: Bầu trời đầy sao ⚫︎ 流れ星 (nagareboshi) Dịch nghĩa: Sao băng ⚫︎ 星占い (hoshi uranai) Dịch nghĩa: Bói sao

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ rệt với từ vựng trong tiếng Việt, đặc biệt thông qua hệ thống từ Hán-Việt. Các từ Hán-Việt liên quan đến mà bạn có thể thấy trong tiếng Việt bao gồm: ⚫︎ "Tinh" (星): Đây là từ Hán-Việt chính xác tương ứng với , mang nghĩa "ngôi sao", "thiên thể". ⚫︎ "Tinh tú" (星宿): Chỉ các vì sao, chòm sao. ⚫︎ "Tinh cầu" (星球): Hành tinh.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "生" (sinh - sinh ra, sống) và một phần biểu thị cho bầu trời. ⚫︎ "生" (sinh) ban đầu mang nghĩa "sống", "sinh ra". ⚫︎ Khi kết hợp với phần trên (như một biểu tượng của bầu trời), nó biểu thị các vật thể "sống" trên bầu trời, tức là các ngôi sao. Quá trình phát triển của chữ này cho thấy sự liên kết giữa sự sống, sự sinh sôi nảy nở với ánh sáng và các vì sao trên bầu trời.

Menu