Chi tiết Hán tự 駅
駅
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 駅 (eki) có nghĩa là "ga" hoặc "trạm" trong tiếng Việt. Đây là nơi mà tàu, xe lửa dừng lại để hành khách lên xuống. Nó tượng trưng cho một điểm dừng, một nơi kết nối các tuyến đường giao thông.
・On-yomi (音読み): エキ (eki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎駅 (eki) Translation: ga, trạm ⚫︎駅員 (ekiin) Translation: nhân viên ga ⚫︎駅前 (ekimae) Translation: trước ga
Kanji 駅 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Chữ "駅" có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với "駅": ⚫︎ "Dịch" (驛 - phiên âm Hán Việt của 駅): Tuy hiện nay từ "dịch" ít được dùng theo nghĩa của ga tàu, nhưng trong lịch sử, nó chỉ các trạm dừng chân cho ngựa và người, tương tự như khái niệm của "駅".
Kanji 駅 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "馬" (mã) ở bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa, phương tiện di chuyển trong quá khứ. Phần "尺" (xích) bên phải cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này liên quan đến các trạm dừng chân cho ngựa, sau đó mở rộng nghĩa thành các trạm dừng cho các phương tiện giao thông khác.