Chi tiết Hán tự 暴
暴
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暴 (bạo) mang ý nghĩa chủ đạo về sự mạnh mẽ, đột ngột và đôi khi là sự tàn bạo, bạo lực. Nó thường liên quan đến những hành động gây ra sự phá hoại, nổi loạn, hoặc sự thay đổi một cách dữ dội.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ボウ (bou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ あば(れる) (aba(reru)) - nổi giận, hành động bạo lực
⚫︎ 暴力 (bouryoku) Translation: Bạo lực ⚫︎ 暴風 (boufuu) Translation: Bão táp ⚫︎ 暴露 (bakuro) Translation: Vạch trần
Kanji 暴 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ "Bạo" trong "bạo lực". ⚫︎ "Bạo" trong "bạo hành". ⚫︎ "Bộc" trong "bộc phát" (phát ra một cách dữ dội).
Kanji 暴 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trên là bộ "日" (nhật) có nghĩa là mặt trời, tượng trưng cho ánh sáng và sự phơi bày. Phần bên dưới là bộ "水" (thủy) có nghĩa là nước, thể hiện sự tràn ngập. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ ánh sáng mặt trời chiếu vào nước làm nước bốc hơi, sau đó mở rộng nghĩa thành sự bộc phát, dữ dội và phơi bày.