Nihongo

Chi tiết Hán tự 曇

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thể hiện ý nghĩa chính là "mây" hoặc "mờ". Nó liên quan đến việc bầu trời bị che phủ bởi mây, làm giảm ánh sáng mặt trời, hoặc chỉ tình trạng không rõ ràng, mờ nhạt của một vật gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ドン (don) ・Kun-yomi (訓読み): ・くも(kumo) - mây ・くも(ru) - trở nên mờ, âm u

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 曇り空 (kumori zora) Dịch: Bầu trời nhiều mây ⚫︎ 曇る (kumoru) Dịch: Trở nên mờ, âm u (ví dụ: kính bị mờ) ⚫︎ 曇天 (donten) Dịch: Thời tiết u ám, bầu trời u ám

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của có thể kể đến như: - "Mờ": chỉ sự không rõ ràng, không trong suốt. - "U ám": chỉ tình trạng tăm tối, không có ánh sáng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 雨 (vũ - ame: mưa) ở trên, biểu thị cho bầu trời, thời tiết và chữ 雲 (vân - kumo: mây) bên dưới, chỉ về hình ảnh của những đám mây. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "mây" hoặc "trời mờ".

Menu