Chi tiết Hán tự 替
替
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 替 có nghĩa trung tâm là "thay thế", "đổi", hoặc "thế chỗ". Nó ngụ ý sự thay đổi, chuyển đổi một thứ gì đó bằng một thứ khác, hoặc sự thay thế vị trí, vai trò của ai đó hay cái gì đó.
・On-yomi (音読み): たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): か(える) (ka(eru)) - thay, đổi; か(わる) (ka(waru)) - được thay thế
⚫︎ 両替(りょうがえ) Translation: Đổi tiền ⚫︎ 入れ替える(いれかえる) Translation: Thay thế vào, thay đổi (vị trí, thứ tự) ⚫︎ 身代わり(みがわり) Translation: Người thế mạng
Ký tự 替 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Thay" (thay đổi) ⚫︎ "Thế" (thế chỗ, thay thế)
替 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "手" (thủ - tay), biểu thị hành động. Phần bên phải là "㚘" (cự), vốn là một biến thể của chữ "夫" (phu - người đàn ông, chồng). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc thay thế một người (chồng) khác. Theo thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về sự thay thế, đổi chỗ.