Chi tiết Hán tự 札
札
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 札 biểu thị ý nghĩa cơ bản là một "miếng" hoặc "tấm" mỏng, thường là bằng giấy hoặc gỗ, dùng để ghi chú, vé, hoặc thể hiện giá trị. Nó có thể là một tấm vé, một tờ tiền, hoặc một mảnh giấy ghi thông tin quan trọng.
・On-yomi (音読み): satsu (サツ) ・Kun-yomi (訓読み): fuda (ふだ)
⚫︎入場札 Translation: Vé vào cửa ⚫︎お札 Translation: Tiền giấy ⚫︎名札 Translation: Bảng tên (thẻ tên)
Kanji 札 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Phiếu": trong các từ như "phiếu bầu", "phiếu kiểm tra". ⚫︎ "Chiếu": trong từ "chiếu chỉ", "chiếu thư".
Chữ 札 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "mộc" (木) – biểu thị gỗ, và âm "za" (札) - thể hiện âm thanh. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những tấm gỗ mỏng dùng để ghi chép. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các loại "tấm" khác như giấy, và được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.