Chi tiết Hán tự 机
机
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 机 (つえ - tsue) có nghĩa là "bàn" hoặc "bàn làm việc". Nó ám chỉ một bề mặt phẳng, thường được sử dụng để làm việc, ăn uống, hoặc đặt các vật dụng. Nó thường được hiểu là một loại đồ nội thất có bốn chân và một mặt phẳng.
・On-yomi (音読み): ・き - ki ・Kun-yomi (訓読み): ・つくえ - tsukue
⚫︎ 机の上 (つくえのうえ) Translation: Trên bàn ⚫︎ 勉強机 (べんきょうづくえ) Translation: Bàn học ⚫︎ 机を拭く (つくえをふく) Translation: Lau bàn
Kanji 机 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, bao gồm cả các từ chỉ đồ vật, địa điểm, hành động, v.v. Trong trường hợp này, từ "机" trong tiếng Nhật có liên quan đến từ "机" (cũng là "bàn") trong tiếng Việt. Cả hai từ này đều có chung nguồn gốc từ chữ Hán.
Chữ 机 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (き - ki), biểu thị "gỗ" và âm "几" (き - ki), đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, "几" (ki) có nghĩa là một loại bàn thấp. Sau đó, "木" được thêm vào để chỉ ra rằng bàn được làm bằng gỗ. Việc kết hợp này tạo thành chữ 机, nghĩa là "bàn" nói chung.