Chi tiết Hán tự 材
材
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 材 có nghĩa gốc là "vật liệu" hoặc "nguyên liệu," đặc biệt liên quan đến các loại vật liệu như gỗ, tre, hoặc các chất liệu khác được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất. Nó thường chỉ đến vật liệu đã qua chế biến hoặc đã sẵn sàng để sử dụng.
・On-yomi (音読み): ざい (zai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 材料 (ざいりょう) Translation: Nguyên liệu, vật liệu ⚫︎ 木材 (もくざい) Translation: Gỗ ⚫︎ 人材 (じんざい) Translation: Nhân tài, người tài giỏi (ở đây ám chỉ "tài nguyên" con người)
Chữ 材 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt (Sino-Vietnamese) sử dụng chữ "材" như là một phần, ví dụ: "tài" (trong "tài liệu", "tài năng"), "vật 材" (trong một số ngữ cảnh cổ).
Chữ 材 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái và chữ "才" (tài) ở bên phải, chỉ âm. Bộ "木" chỉ ra ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc cây cối, trong khi "才" chỉ âm và đồng thời mang ý nghĩa về sự "cắt xén" hoặc "tỉa tót" của gỗ, ám chỉ việc chế biến gỗ thành vật liệu.