Nihongo

Chi tiết Hán tự 村

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (mura) có nghĩa là "làng" hoặc "thôn". Nó biểu thị một cộng đồng nhỏ hơn, thường là một khu vực dân cư nhỏ ở vùng nông thôn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソン (son) ・Kun-yomi (訓読み): むら (mura)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (mura): Làng Translation: Làng ⚫︎ 中村 (nakamura): Trung thôn (một họ phổ biến ở Nhật Bản) Translation: Trung thôn ⚫︎ 村人 (murabito): Dân làng Translation: Dân làng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Các từ Hán-Việt tương đồng gốc với chữ bao gồm: thôn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái, "木" (mộc) có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ". Phần bên phải, "寸" (thốn) biểu thị "đo lường" hoặc "nhỏ bé". Sự kết hợp này gợi ý một khu vực nhỏ có cây cối, ám chỉ đến một làng nhỏ.

Menu