Chi tiết Hán tự 板
板
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 板 (bản) chủ yếu mang nghĩa là “tấm”, “bảng”, hoặc “tấm ván” - một bề mặt phẳng, mỏng làm từ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh khái niệm về một mặt phẳng được tạo ra cho các mục đích cụ thể.
・On-yomi (音読み): ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): いた (ita)
⚫︎ 黒板 (kokuban) Dịch: Bảng đen ⚫︎ 板書 (hansho) Dịch: Ghi bảng (hành động viết lên bảng) ⚫︎ 一枚の板 (ichimai no ita) Dịch: Một tấm ván (một miếng ván)
Kanji 板 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến 板 bao gồm: ⚫︎ Bản (bản đồ, ấn bản) ⚫︎ Bảng (bảng đen, bảng hiệu)
Chữ 板 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 木 (mộc), biểu thị gỗ. Phần bên phải là 反 (phản), biểu thị âm thanh và đồng thời gợi ý về sự lặp lại, hay trải ra một vật liệu. Do đó, chữ 板 ban đầu ám chỉ một tấm gỗ được tạo ra bằng cách trải hoặc cắt từ thân cây. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một tấm ván phẳng làm từ gỗ.