Chi tiết Hán tự 林
林
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 林 biểu thị ý nghĩa cơ bản là khu rừng, nơi tập trung nhiều cây cối. Nó diễn tả một khu vực có nhiều cây mọc cạnh nhau, tạo thành một hệ sinh thái.
・On-yomi (音読み): りん (rin) ・Kun-yomi (訓読み): はやし (hayashi)
⚫︎森林 (shinrin) Translation: Rừng ⚫︎林業 (ringyou) Translation: Ngành lâm nghiệp ⚫︎小林さん (Kobayashi-san) Translation: Anh/Chị Kobayashi (tên họ phổ biến của người Nhật)
Kanji 林 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 林 là: ⚫︎ Lâm: Rừng, cây cối (ví dụ: lâm nghiệp, lâm viên)
Kanji 林 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai chữ 木 (cây) lặp lại. Hai chữ 木 đứng cạnh nhau biểu thị ý nghĩa "nhiều cây", từ đó hình thành khái niệm về một khu rừng nhỏ hoặc một khu rừng.