Chi tiết Hán tự 枚
枚
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 枚 có nghĩa là "tấm," "tờ," hoặc "cái" và thường được sử dụng để đếm các vật mỏng, phẳng như giấy, tờ rơi, ảnh, hoặc đĩa. Nó thể hiện sự đo lường hoặc số lượng của các đối tượng này.
・On-yomi (音読み): マイ (mai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 写真が5枚あります。 Translation: Có 5 tấm ảnh. ⚫︎ 切手を3枚ください。 Translation: Cho tôi 3 con tem. ⚫︎ この本は100枚の紙を使っています。 Translation: Cuốn sách này dùng 100 tờ giấy.
Trong tiếng Việt, Kanji 枚 có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Từ "枚" có nguồn gốc từ tiếng Hán và ảnh hưởng đến một số từ vựng trong tiếng Việt. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến "枚" (mai) có thể được tìm thấy trong các từ như "bức" (bức tranh - 一枚の絵, một bức tranh), thường được dùng để chỉ các vật phẳng, mỏng.
Kanji 枚 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "木" (mộc) ở bên trái biểu thị "cây" hoặc "gỗ", và phần "攵" (bộ phả - bộ gõ) ở bên phải biểu thị âm thanh và hàm ý hành động. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc đo lường số lượng các vật bằng gỗ mỏng. Theo thời gian, nó đã mở rộng ra để đếm các vật mỏng, phẳng khác.