Chi tiết Hán tự 験
験
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 験験 có nghĩa trung tâm là "kiểm nghiệm", "thử nghiệm", hoặc "kinh nghiệm". Nó liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá, hoặc chứng minh một điều gì đó là đúng hoặc có hiệu quả thông qua thực tế hoặc thực hành. Nó hàm ý sự xác minh và rút ra kiến thức từ trải nghiệm.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): ため(す) (tamesu) - thử nghiệm, kiểm tra; しるし (shirushi) - dấu hiệu, chứng cứ, hiệu nghiệm
⚫︎実験(じっけん) Translation: Thí nghiệm ⚫︎経験(けいけん) Translation: Kinh nghiệm ⚫︎試験(しけん) Translation: Kỳ thi, kiểm tra
Chữ Hán 験験 có sự tương đồng đáng kể với các từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các từ Kanji. Ví dụ, các từ như "kiểm", "nghiệm" (trong "kiểm tra", "thí nghiệm", "kinh nghiệm"), đều có chung nguồn gốc với chữ 験験.
Chữ 験験 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "馬" (ngựa), biểu thị sự nhanh nhẹn, tức là di chuyển. Phần bên phải là chữ "㑒" (nghiệm, cũng là âm của chữ). Cấu trúc này hàm ý việc kiểm tra, thử nghiệm bằng cách quan sát hoặc thông qua việc sử dụng, di chuyển một vật. Theo thời gian, chữ "㑒" được giản lược thành "𠮟", và sau này thành "𠬅" (nguyệt 月). Hình thái cuối cùng là "験験".