Nihongo

Chi tiết Hán tự 枝

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "cành cây" hoặc "nhánh cây". Nó biểu thị phần mọc ra từ thân cây, thường nhỏ hơn và có chức năng mang lá, hoa và quả. Nó tượng trưng cho sự phát triển, mở rộng và phân nhánh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): (e)

Ví dụ sử dụng

⚫︎木の(ki no e) Translation: Cành cây ⚫︎分かれ(edawakare) Translation: Sự phân nhánh; rẽ nhánh ⚫︎(koeda) Translation: Cành nhỏ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% thông qua từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến từ bao gồm: ⚫︎ Chi (枝): Cành, nhánh.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và "支" (chi) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm và cũng gợi ý về hình dáng của cành cây, một thứ có thể "chi" (chống đỡ) hoặc "chia" (phân ra). Việc kết hợp hai bộ phận này tạo nên ý nghĩa của chữ là "cành cây".

Menu