Nihongo

Chi tiết Hán tự 枯

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho sự khô héo, tàn úa, mất đi sức sống của cây cối và vạn vật. Nó thể hiện trạng thái khô cạn, thiếu nước và sự suy tàn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ko) ・Kun-yomi (訓読み): れる (kareru - khô héo, tàn úa); らす (karasu - làm cho khô héo, tàn úa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 枯葉 (kareha) Translation: Lá khô ⚫︎ 枯渇 (kokatsu) Translation: Cạn kiệt, khô cạn (ví dụ: cạn kiệt tài nguyên) ⚫︎ 枯木 (kareki) Translation: Cây khô, cây chết

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các kanji. Các từ Hán Việt có liên quan đến và cùng nguồn gốc: ⚫︎ Khô: Thể hiện sự mất nước, khô cạn. ⚫︎ Khô héo: Tình trạng của cây cối khi mất nước và chết dần.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 木 (mộc - cây), biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. Phần bên phải là bộ 古 (cổ - xưa, cũ), biểu thị âm và ý nghĩa "cũ kỹ", "héo úa". Vì vậy, tổng thể chữ này diễn tả hình ảnh cây cối trở nên khô héo, tàn úa theo thời gian.

Menu