Nihongo

Chi tiết Hán tự 柔

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (dʒū) mang ý nghĩa cốt lõi là "mềm mại", "dẻo dai", "linh hoạt". Nó chỉ sự không cứng nhắc, dễ uốn nắn, và có thể chịu được áp lực mà không bị gãy vỡ. Ý nghĩa này mở rộng sang các khái niệm khác như "nhu mì", "dịu dàng" và "uyển chuyển".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ じゅう (jū) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ やわ.らかい (yawa.rakai) - mềm ⚫︎ やわ.らぐ (yawa.ragu) - trở nên mềm mại, dịu đi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 柔道 (jūdō) Translation: Môn võ Judo (đạo của sự mềm dẻo) ⚫︎ 柔かい手 (yawarakai te) Translation: Bàn tay mềm mại ⚫︎ 柔弱 (jūjaku) Translation: Mềm yếu, yếu đuối

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , bao gồm: ⚫︎ "Nhu": mềm mại, nhẹ nhàng, ví dụ: "nhu mì", "nhu nhã" ⚫︎ "Nhu thuận": mềm mỏng, dễ bảo

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "木" (mộc), có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ". Bên phải là chữ "矛" (mâu), nghĩa là "giáo" hoặc "mâu". Cấu trúc này gợi ý đến hình ảnh của một cái cây (gỗ) mà có thể uốn dẻo, không cứng nhắc như giáo (mâu) mà có thể cong mà không gãy. Sự kết hợp này mang ý nghĩa "mềm mại" và "dẻo dai".

Menu