Chi tiết Hán tự 柱
柱
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 柱 có nghĩa là "cột", "trụ" hoặc "trụ cột". Nó ám chỉ một cấu trúc thẳng đứng, thường được sử dụng để hỗ trợ và nâng đỡ các phần khác của một công trình hoặc một hệ thống. Nó tượng trưng cho sự vững chắc, ổn định và sức mạnh nâng đỡ.
・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): はしら (hashira)
⚫︎ 電柱 (denchuu) Translation: Cột điện ⚫︎ 大黒柱 (daikokubashira) Translation: Trụ cột gia đình (nghĩa bóng) ⚫︎ 柱時計 (hashira-dokei) Translation: Đồng hồ treo tường (có hình trụ)
Kanji 柱 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: "trụ", "trụ cột".
Chữ 柱 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, và âm "主" (chủ - chủ nhân, chính) ở bên phải, cung cấp yếu tố âm thanh (chū). Sự kết hợp này chỉ ra vật liệu (gỗ) và ý nghĩa (cái chính, trụ cột).