Chi tiết Hán tự 査
査
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 査 mang ý nghĩa chính là "kiểm tra", "điều tra", "xem xét". Nó thường liên quan đến việc xem xét, đánh giá, hoặc kiểm tra một cách cẩn thận để xác định sự thật, tính chính xác hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Nó thể hiện hành động tìm kiếm thông tin và xác minh.
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 調査 (ちょうさ) Translation: Điều tra, khảo sát. ⚫︎ 審査 (しんさ) Translation: Thẩm tra, kiểm tra. ⚫︎ 検査 (けんさ) Translation: Kiểm tra, xét nghiệm.
Chữ Hán 査 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán này có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ nguồn gốc với chữ 査 bao gồm: "tra", "khảo tra", "kiểm tra".
Chữ 査 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây, gỗ) và âm "且" (且 - thả, đồng thời là âm của chữ). Phần "木" thường liên quan đến việc đếm hoặc đo lường, trong khi phần "且" cung cấp phần âm. Cấu trúc này gợi ý đến việc sử dụng một thước đo hoặc dụng cụ để kiểm tra hoặc đánh giá. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để thể hiện ý nghĩa rộng hơn về kiểm tra và đánh giá.