Chi tiết Hán tự 栄
栄
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 栄 biểu thị sự thịnh vượng, phồn vinh, thành công, và vinh quang. Nó thường liên quan đến sự phát triển mạnh mẽ, sự giàu có, và sự đạt được những kết quả tốt đẹp. Nó mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự tươi sáng và đầy hy vọng.
・On-yomi (音読み): ・えい (ei) ・Kun-yomi (訓読み): ・さか(える) (saka(eru)) - phồn vinh, hưng thịnh ・さか(え) (saka(e)) - sự phồn vinh
⚫︎栄光 (eikou) Dịch nghĩa: Vinh quang ⚫︎繁栄 (han'ei) Dịch nghĩa: Phồn vinh ⚫︎栄転 (eiten) Dịch nghĩa: Thăng chức, được đề bạt (trong công việc)
Kanji 栄 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 栄 bao gồm: ⚫︎ Vinh ⚫︎ Vinh quang ⚫︎ Vinh dự ⚫︎ Hưng vượng ⚫︎ Thịnh vượng
Chữ 栄 được tạo thành từ chữ "木" (cây) và chữ "冖" (mái nhà) kết hợp với chữ "火" (lửa). ⚫︎ "木" (cây) tượng trưng cho sự sống, sự phát triển. ⚫︎ "冖" (mái nhà) có thể ám chỉ đến một nơi bảo vệ, che chở. ⚫︎ "火" (lửa) có thể tượng trưng cho sự sáng chói, rực rỡ, sự tỏa sáng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cái cây tươi tốt dưới mái nhà, được ánh sáng mặt trời chiếu rọi, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng. Theo thời gian, cấu trúc của chữ đã thay đổi đôi chút để có hình dạng hiện tại.