Chi tiết Hán tự 根
根
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 根 (ね) chủ yếu mang ý nghĩa về gốc rễ, nền tảng, hoặc điểm khởi đầu của một vật thể, sự việc. Nó tượng trưng cho phần ẩn sâu bên dưới bề mặt, là nơi bắt đầu hoặc điểm tựa.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): 根 (ね - ne)
⚫︎ 根本 (こんぽん) Translation: Căn bản, gốc rễ ⚫︎ 根気 (こんき) Translation: Kiên trì, nhẫn nại ⚫︎ 根 (ね) が深い Translation: Sâu sắc, thâm sâu (ví dụ: về kiến thức)
Kanji 根 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 根 này là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ 根 bao gồm: "căn", "cơ", "nguyên" (trong một số trường hợp, ví dụ như "nguyên nhân").
Chữ 根 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Mộc (木 - cây, gỗ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và âm thanh của chữ "艮" (ngạn) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về nghĩa "gốc". Việc kết hợp này tạo nên ý nghĩa "gốc rễ" của cây. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ các khái niệm trừu tượng như nền tảng, cội nguồn.