Chi tiết Hán tự 械
械
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 械 biểu thị ý nghĩa liên quan đến "máy móc", "cơ khí", hoặc "công cụ". Nó thường ám chỉ những vật dụng được tạo ra để thực hiện công việc bằng sức mạnh của máy móc hoặc cơ chế.
・On-yomi (音読み): かい(kai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 機械(きかい - kikai) Translation: Máy móc, cơ khí ⚫︎ 器械(きかい - kikai) Translation: Dụng cụ, khí cụ ⚫︎ 制械(せいかい - seikai) Translation: Chế tạo máy móc (ít phổ biến hơn)
⚫︎ Kanji 械 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng kanji có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với 械bao gồm: "máy" (trong "cơ khí"), "khí" (trong "khí cụ", "khí giới")
⚫︎ Kanji 械 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái và "戒" (giới - răn bảo, cảnh giác) ở bên phải, biểu thị âm và ý. ⚫︎ "木" (cây, gỗ) gợi ý đến vật liệu để chế tạo. ⚫︎ "戒" (giới) ban đầu có nghĩa là "răn bảo", về sau chỉ ý về việc cảnh giác hoặc cẩn trọng khi sử dụng, ám chỉ đến các thiết bị cơ khí cần được sử dụng một cách cẩn thận để tránh tai nạn.