Chi tiết Hán tự 棒
棒
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 棒 (ぼう) mang ý nghĩa chính là "gậy", "cây gậy", "thanh gỗ". Nó biểu thị một vật thể hình trụ, dài, thường được dùng để chống đỡ, đánh đập, hoặc có chức năng khác.
・On-yomi (音読み): ボウ (bou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính xác, thường được hiểu trong các từ ghép.
⚫︎ 野球棒 (やきゅうぼう) Translation: Gậy bóng chày ⚫︎ 警棒 (けいぼう) Translation: Gậy cảnh sát, dùi cui ⚫︎ 魔法の棒 (まほうの棒) Translation: Gậy phép thuật
Kanji 棒 (ぼう) có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "bổng" (棒) có nghĩa là gậy, cán, ví dụ "gậy bổng". Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc với kanji 棒 trong tiếng Nhật.
Kanji 棒 (ぼう) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "木" (mộc - cây) ở bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ. ⚫︎ Phần "奉" (ほう - phụng) ở bên phải là thành phần mang âm và cũng có ý nghĩa hỗ trợ, đỡ. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ là một vật làm bằng gỗ, được dùng để nâng đỡ, hỗ trợ.